-
-
-
Tổng cộng:
-

Sự phục hưng Tịnh Độ tông — Pháp sư Huệ Tịnh phục hưng Tịnh Độ tông tại Trung Quốc
Ban Biên tập Tịnh Độ tông (淨土宗編輯部)
🟠 (1) Thời niên thiếu
Pháp sư Huệ Tịnh sinh năm 1950 tại Đài Nam, Đài Loan, thế tục mang họ Đỗ, tên là Tuấn Tín (杜俊信).
Thời niên thiếu, Ngài được giáo dục theo lối tư thục truyền thống, thấm nhuần sâu sắc học thuyết của các bậc Thánh hiền Nho gia và Đạo gia thời xưa, từ đó nuôi dưỡng niềm yêu thích đối với văn hóa và nhân văn.
Khi trưởng thành, Ngài quy tín Phật giáo, yêu thích đọc kinh Phật, đồng thời ưa thích tĩnh tọa và niệm Phật, gieo trồng nhân duyên sâu dày cho con đường chuyên hoằng dương Tịnh Độ sau này.
🟠 (2) Xuất gia
Vào cuối mùa thu năm 1977, Ngài thế phát xuất gia dưới tòa Đại sư Tinh Vân tại Phật Quang Sơn, được ban pháp danh là Tâm Nghiêm (心嚴), tự hiệu là Huệ Tịnh (慧淨).
Từ đó, Ngài rời xa đời sống thế tục, chuyên tâm tu học Phật pháp.
🟠 (3) Vào núi chuyên tu, nghiên cứu giáo pháp
Mùa xuân năm 1985, Ngài xin phép thầy, một mình vào núi ẩn tu, lấy niệm Phật làm pháp tu chính, đồng thời nghiên cứu các kinh điển và trước tác Tịnh Độ. Thời gian chuyên tu kéo dài ba năm.
Trong thời gian ấy, Ngài đọc tác phẩm Tuyển Trạch Bản Nguyện Niệm Phật Tập (選擇本願念佛集) của Pháp Nhiên (Hōnen). Qua đó, Ngài càng tin sâu rằng pháp mạch Thiện Đạo mới là Tịnh Độ tông thuần chánh.
🟠 (4) Sang Nhật Bản cầu pháp
Mùa thu năm 1988, Ngài sang Nhật Bản để nghiên cứu sâu về pháp mạch Thiện Đạo, rộng tham học các bậc thiện tri thức, kết giao với những người cùng chí hướng tu học. Thời gian này kéo dài hơn bốn năm.
Nhờ vậy, nền tảng học vấn và sự tu dưỡng của Ngài ngày càng hoàn thiện, tín tâm cũng càng thêm kiên định.
🟠 (5) Trở về nước, biên soạn kinh sách
Mùa hè năm 1993, Ngài trở về Đài Loan. Nhân duyên hội đủ, Ngài cùng các đồng môn bắt tay chỉnh lý, biên tập những trước tác thuộc pháp mạch Tịnh Độ của các vị Long Thọ, Thế Thân, Đàm Loan, Đạo Xước và Thiện Đạo.
Với lối hành văn giản dị, dễ hiểu nhưng vẫn sâu sắc, Ngài chuyên tâm gìn giữ và hoằng dương tông nghĩa, làm sáng tỏ pháp mạch chính thống.
Từ đây, Tịnh Độ tông tại Trung Quốc, sau hơn một nghìn năm bị gián đoạn, đã có thể kết nối và tiếp nối trở lại. Bản hoài cứu độ chúng sinh của Phật A Di Đà cũng nhờ đó được tiếp tục hoằng truyền rộng rãi.
🟠 (6) Thành lập Hiệp hội Tịnh Độ tông Trung Hoa
Mùa đông năm 2003, Ngài thành lập Tịnh Tông Tự (淨宗寺) tại Tượng Sơn, Đài Bắc, đồng thời sáng lập Hiệp hội Tịnh Độ tông Trung Hoa (中華淨土宗協會), xác lập nơi đây làm đạo tràng tổ đình của Tịnh Độ tông tại Đài Loan.
Hiệp hội đề ra sáu tôn chỉ:
1. Xây dựng hệ thống giáo lý của Tịnh Độ tông.
2. Xác lập địa vị của Tịnh Độ tông trong giới Phật giáo.
3. Xây dựng Tăng đoàn và đoàn thể Phật tử của Tịnh Độ tông.
4. Hoằng truyền pháp môn cứu độ của Tịnh Độ tông.
5. Phổ biến nếp sống niệm Phật theo Tịnh Độ tông.
6. Mở rộng phạm vi tín ngưỡng và sự tiếp nhận của Tịnh Độ tông.
🟠 (7) Biên soạn, phiên dịch và xuất bản
Nhằm hoằng dương tông nghĩa, đem lợi ích đến rộng khắp chúng sinh, Hiệp hội lần lượt thành lập các trang thông tin điện tử và nguyệt san, đồng thời tổ chức xuất bản hơn một trăm đầu sách thuộc bộ sách Tịnh Độ tông.
Các tác phẩm còn được dịch sang nhiều ngôn ngữ như tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Hàn và tiếng Đức, với mong muốn đưa tiếng pháp lan truyền khắp năm châu.
Tất cả các trước tác đều nhất quán với tôn chỉ cốt lõi:
Trở về pháp mạch của Đại sư Thiện Đạo; trên thì khế hợp bản nguyện của Phật A Di Đà, dưới thì phù hợp căn cơ của chúng sinh.
🟠 (8) Hoằng pháp ở nước ngoài
Dấu chân hoằng pháp của Ngài trải rộng khắp Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Ma Cao, Việt Nam, Singapore, Malaysia, New Zealand, Úc, Hàn Quốc và nhiều nơi khác, đồng thời vươn xa đến Bắc Mỹ.
Tại phần lớn những khu vực này, các đệ tử xuất gia đã thành lập đạo tràng, an trú tu học và hoằng dương Phật pháp. Nhờ đó, pháp mạch Tịnh Độ tông từng bước được truyền bá rộng rãi ra nước ngoài.
🟠 (9) Kế thừa quá khứ, mở đường tương lai
Kế thừa pháp mạch chính thống từ các vị Long Thọ, Thế Thân, Đàm Loan, Đạo Xước và Thiện Đạo, Pháp sư Huệ Tịnh đã phục hưng Tịnh Độ tông tại Trung Quốc sau một thời gian dài gián đoạn, từng bước xây dựng lại tông chỉ, Tăng đoàn và địa vị của tông phái trong giới Phật giáo hiện đại.
Công cuộc hoằng pháp lợi sinh này vừa khế hợp sâu sắc với bản nguyện cứu độ của Phật A Di Đà, vừa phù hợp với căn cơ của chúng sinh thời mạt pháp. Nhờ đó, pháp môn niệm Phật tha lực thuần chánh được truyền bá trở lại tại Trung Hoa, rồi dần lan rộng ra nhiều quốc gia và khu vực khác.
Có thể nói, đây là sự nghiệp kế thừa truyền thống, tiếp nối dòng pháp, mở ra tương lai và phát huy những giá trị đã được truyền thừa từ quá khứ.
🟠 (10) Tông chỉ và đặc sắc của Tịnh Độ tông
🔹 Tông chỉ
- Tin nhận sự cứu độ của Phật A Di Đà.
- Chuyên xưng niệm danh hiệu Phật A Di Đà.
- Nguyện vãng sinh về Tịnh Độ của Phật A Di Đà.
- Rộng độ chúng sinh trong mười phương.
🔹 Đặc sắc
1. Bản nguyện xưng danh (本願稱名)
Nương theo bản nguyện của Phật A Di Đà, chuyên xưng niệm danh hiệu Ngài.
2. Phàm phu nhập Báo độ (凡夫入報)
Phàm phu nhờ nương cậy nguyện lực cứu độ của Phật A Di Đà mà được vãng sinh về cõi Báo độ thanh tịnh.
3. Bình sinh nghiệp thành (平生業成)
Ngay trong đời này, khi tín nguyện và sự xưng niệm tương ứng với bản nguyện đã được xác lập, việc vãng sinh được xem là đã thành tựu về mặt nhân và duyên, không phải đợi đến lúc lâm chung mới quyết định.
4. Hiện sinh bất thoái (現生不退)
Ngay trong đời hiện tại, nhờ nương cậy bản nguyện của Phật A Di Đà, hành giả được an trụ trong tín tâm và hướng về con đường vãng sinh, không thoái chuyển khỏi phương hướng tu học ấy.
Trích từ Tịnh Độ tông Song nguyệt san, kỳ thứ 77 (淨土宗雙月刊第77期).
🧡 NAM MÔ A DI ĐÀ PHẬT 🧡
🎉🎉淨土宗的復興——
慧淨法師中土復興淨土宗
淨土宗編輯部
🟠(一)少年
慧淨法師,1950年出生於臺灣台南,俗姓杜,名俊信。
少時受私塾教育,深浸於儒、道古聖先賢之學,涵養人文志趣。
及至成年,歸信佛教,喜讀佛經,並樂於靜坐念佛,種下日後專弘淨土之深厚因緣。
🟠(二)出家
1977年深秋,於佛光山星雲大師座下披剃出家,法名「心嚴」,字號「慧淨」。
自此出塵,專心修學佛法。
🟠(三)住山修學
1985年春,向師請假,獨自入山潛修,以念佛為主,兼覽淨土典籍,歷時三年。
其間閱讀法然《選擇本願唸佛集》,由此深信善導法脈,方是純正的淨土宗。
🟠(四)日本求法
1988年秋,前往日本鑽研善導法脈,廣參善知識,交遊妙好人,歷時四載有餘。
由是學養益臻完備,信念更加堅篤。
🟠(五)回國編書
1993年夏,返抵臺灣,因緣具足,與諸同門,著手整理龍樹、天親、曇鸞、道綽、善導一脈之淨土宗論著,以深入淺出之筆,專宗專弘,開顯正脈。
自此,中土淨土宗,經千餘年之斷層,得以銜接延續,彌陀救度之本懷,於此再度弘開。
🟠(六)創設中華淨土宗協會
2003年冬,於臺北象山成立「淨宗寺」,並創設「中華淨土宗協會」,確立為臺灣淨土宗本山。
協會宗旨有六:
1、組織淨土宗之教理架構。
2、確立淨土宗之教界地位。
3、建設淨土宗之僧信教團。
4、弘傳淨土宗之救度法門。
5、推廣淨土宗之念佛生活。
6、擴大淨土宗之信仰領域。
🟠(七)編譯出版
為弘揚宗義、普利群萌,協會陸續創辦網站與月刊,並策劃出版淨土宗叢書百餘冊,且翻譯成英、越、韓、德等語,欲使法音廣佈五洲。
所有著述皆秉持核心宗旨:
迴歸善導大師法脈,上契彌陀本願,下合眾生根機。
🟠(八)弘法海外
弘法足跡遍及中國大陸、香港、澳門、越南、新加坡、馬來西亞、新西蘭、澳洲及韓國等地,並遠至北美弘法。
此等地區大多由出家弟子成立道場,住錫弘揚,淨土宗法脈由是逐步廣傳於海外。
🟠(九)承先啟後
承繼龍樹、天親、曇鸞、道綽、善導一脈正統,復振中土久已中斷之淨土宗,於現代重新建立宗旨、僧團與教界地位。
此弘法利生,既深契彌陀本願救度,又廣應末法眾生根機,使純正之他力念佛法門重返華夏,並逐漸往外播布。可謂承先啟後、繼往開來。
🟠(十)淨土宗「宗旨」與「特色」
🔹宗旨:
信受彌陀救度,
專稱彌陀佛名,
願生彌陀淨土,
廣度十方眾生。
🔹特色:
本願稱名,
凡夫入報,
平生業成,
現生不退。
摘自淨土宗雙月刊第77期
🧡南無阿彌陀佛🧡
">
Giao hàng toàn quốc
Tiếp tục mua hàng